Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfriendliness

/'ʌn'frendlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfriendliness

/'ʌn'frendlinis/

danh từ

  • sự không thân mật
  • sự cừu địch
Định nghĩa tiếng Anh

n. dislike experienced as an absence of friendliness n. an unfriendly disposition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...