unfrugal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfrugal
//
* tính từ- không tiết kiệm, không tằn tiện, không chắt chiu; xa hoa; hoang phí
- không điều độ
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...