unfruitful
/'ʌn'fru:tful/
tính từ
- không tốt, không màu mỡ (đất)
- không có kết quả
- unfruitful manoeuvres: những thủ đoạn không có kết quả, âm mưu không thành công
- không có lợi
Định nghĩa tiếng Anh
a. not fruitful; not conducive to abundant production
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not fruitful; not conducive to abundant production
Đang tải...