Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfruitful

/'ʌn'fru:tful/ phổ biến #43061
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfruitful

/'ʌn'fru:tful/

tính từ

  • không tốt, không màu mỡ (đất)
  • không có kết quả
    • unfruitful manoeuvres: những thủ đoạn không có kết quả, âm mưu không thành công
  • không có lợi
Định nghĩa tiếng Anh

a. not fruitful; not conducive to abundant production

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...