Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43061

unfruitful

/'ʌn'fru:tful/

tính từ

  • không tốt, không màu mỡ (đất)
  • không có kết quả
    • unfruitful manoeuvres: những thủ đoạn không có kết quả, âm mưu không thành công
  • không có lợi
Định nghĩa tiếng Anh

a. not fruitful; not conducive to abundant production

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...