Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16787

unfulfilled

/'ʌnfrul'fild/

tính từ

  • không hoàn thành, chưa làm xong, chưa làm tròn (nhiệm vụ...); không thực hiện (lời hứa, lời tiên tri...)
  • không được thi hành (mệnh lệnh...)
  • không thành, không đạt, không toại (nguyện vọng, ước mong...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. of persons; marked by failure to realize full potentialities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...