Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfunded

/'ʌn'fʌndid/ phổ biến #21788
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfunded

//

* tính từ
  • không nhập quỹ; trôi nổi
  • không được cấp vốn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not furnished with funds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...