Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21788

unfunded

//

* tính từ
  • không nhập quỹ; trôi nổi
  • không được cấp vốn
Định nghĩa tiếng Anh

a. not furnished with funds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...