unfunded
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfunded
//
* tính từ- không nhập quỹ; trôi nổi
- không được cấp vốn
Định nghĩa tiếng Anh
a. not furnished with funds
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not furnished with funds
Đang tải...