Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfunny

/'ʌn'fʌni/ phổ biến #33186
Biến thể từ unfunniest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfunny

//

* tính từ
  • không khôi hài, không chọc cười
Định nghĩa tiếng Anh

s. not funny; especially failing to achieve the intended humor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...