unfunny
/'ʌn'fʌni/ phổ biến #33186
Biến thể từ
unfunniest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfunny
//
* tính từ- không khôi hài, không chọc cười
Định nghĩa tiếng Anh
s. not funny; especially failing to achieve the intended humor