Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33186

unfunny

//

* tính từ
  • không khôi hài, không chọc cười
Định nghĩa tiếng Anh

s. not funny; especially failing to achieve the intended humor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...