Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38707

unfurnished

/'ʌn'fə:niʃt/

tính từ

  • không có đồ đạc
    • an unfurnished room: một căn phòng không có đồ đạc
  • (: with) không có, thiếu, không được cấp
    • unfurnished with news: không có tin tức
Định nghĩa tiếng Anh

a. not equipped with what is needed especially furniture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...