Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfused

/ʌn'fju:zd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfused

//

* tính từ
  • không có cầu chì, không có ngòi, không có kíp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...