Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ungarbled

/'ʌn'gɑ:bld/

tính từ

  • không cắt xén; không xuyên tạc
  • không trích chọn một cách xuyên tạc (lời tuyên bố...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...