Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ungauged

/'ʌn'geidʤd/

tính từ

  • không đo
  • không định cỡ
  • không đánh giá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...