Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungauged

/'ʌn'geidʤd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungauged

/'ʌn'geidʤd/

tính từ

  • không đo
  • không định cỡ
  • không đánh giá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...