Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ungear

/'ʌn'giə/

ngoại động từ

  • tháo bánh răng
  • không cài số (ô tô)
  • tháo yên cương (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To strip of gear; to unharness; to throw out of gear.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...