ungear
/'ʌn'giə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ungear
/'ʌn'giə/
ngoại động từ
- tháo bánh răng
- không cài số (ô tô)
- tháo yên cương (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To strip of gear; to unharness; to throw out of gear.