Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungenial

/'ʌn'dʤi:njəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungenial

/'ʌn'dʤi:njəl/

tính từ

  • không vui vẻ, không vui tính; không tốt bụng
  • không ôn hoà (khí hậu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...