Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42270

ungentlemanly

/'ʌn'dʤentlmənli/

tính từ

  • không lịch sự, không hào hoa phong nhã
  • thiếu lễ độ, vô phép, mất dạy
Định nghĩa tiếng Anh

s. not befitting a gentleman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...