Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungentlemanly

/'ʌn'dʤentlmənli/ phổ biến #42270
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungentlemanly

/'ʌn'dʤentlmənli/

tính từ

  • không lịch sự, không hào hoa phong nhã
  • thiếu lễ độ, vô phép, mất dạy
Định nghĩa tiếng Anh

s. not befitting a gentleman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...