Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungentleness

/'ʌn'dʤentlnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungentleness

/'ʌn'dʤentlnis/

tính từ

  • tính không hoà nhã, tính thô lỗ, tính thô bạo
  • tính khó thương, tính khó ưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...