Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ungentleness

/'ʌn'dʤentlnis/

tính từ

  • tính không hoà nhã, tính thô lỗ, tính thô bạo
  • tính khó thương, tính khó ưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...