Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungirdle

/'ʌn'gə:dl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungirdle

/'ʌn'gə:dl/

ngoại động từ

  • tháo thắt lưng, tháo đai
  • buông ra không ôm nữa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...