Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25480

unglamorous

//

* tính từ
  • không đẹp mê hồn; không có vẻ đẹp quyến rũ (như) unglamourous
Định nghĩa tiếng Anh

s not challenging; dull and lacking excitement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...