unglamorous
//
* tính từ- không đẹp mê hồn; không có vẻ đẹp quyến rũ (như) unglamourous
Định nghĩa tiếng Anh
s not challenging; dull and lacking excitement
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s not challenging; dull and lacking excitement
Đang tải...