Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42405

ungloved

/'ʌn'glʌvd/

tính từ

  • không có bao tay, không mang găng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...