ungloved
/'ʌn'glʌvd/ phổ biến #42405
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ungloved
/'ʌn'glʌvd/
tính từ
- không có bao tay, không mang găng
Từ điển Anh–Việt
112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...