Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungodly

/ʌn'gɔdli/ phổ biến #24228
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungodly

/ʌn'gɔdli/

tính từ

  • không tôn giáo, không tín ngưỡng
  • (thông tục) hay quấy rầy; chướng
  • (thông tục) không biết điều; không phải chăng
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by iniquity; wicked because it is believed to be a sin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...