Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24228

ungodly

/ʌn'gɔdli/

tính từ

  • không tôn giáo, không tín ngưỡng
  • (thông tục) hay quấy rầy; chướng
  • (thông tục) không biết điều; không phải chăng
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by iniquity; wicked because it is believed to be a sin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...