Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungotten

/ʌn'ɡɒtn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungotten

//

  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ cổ, nghĩa cổ) past part của unget* tính từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) không được sinh ra
  • không được nhận, không được lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not gotten; not acquired. a. Not begotten.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...