Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ungotten

//

  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ cổ, nghĩa cổ) past part của unget* tính từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) không được sinh ra
  • không được nhận, không được lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not gotten; not acquired.\na. Not begotten.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...