ungotten
/ʌn'ɡɒtn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ungotten
//
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ cổ, nghĩa cổ) past part của unget* tính từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) không được sinh ra
- không được nhận, không được lĩnh
Định nghĩa tiếng Anh
a. Not gotten; not acquired. a. Not begotten.