Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungoverned

/ʌn'gʌvənd/ phổ biến #39787
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungoverned

/ʌn'gʌvənd/

tính từ

  • không có chính phủ, không bị cai trị, không bị thống trị
  • không bị kiềm chế; phóng túng, bừa bãi
Định nghĩa tiếng Anh

s not restrained or controlled s lacking in discipline or control

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...