Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ungowned

//

* tính từ
  • không có áo choàng
  • (tôn giáo) bị cởi áo choàng (thầy tu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...