Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungowned

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungowned

//

* tính từ
  • không có áo choàng
  • (tôn giáo) bị cởi áo choàng (thầy tu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...