Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42070

ungraceful

/'ʌn'greisful/

tính từ

  • không có duyên, vô duyên
  • không thanh nhã
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking grace; clumsy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...