Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungraceful

/'ʌn'greisful/ phổ biến #42070
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungraceful

/'ʌn'greisful/

tính từ

  • không có duyên, vô duyên
  • không thanh nhã
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking grace; clumsy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...