Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37423

ungracious

/'ʌn'greiʃəs/

tính từ

  • kiếm nhã, thiếu lịch sự
  • không có lòng tốt, không tử tế
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking charm and good taste

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...