Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ungraduated

/'ʌn'grædjueitid/

tính từ

  • không chia độ, không phân bậc
  • không có bằng, không tốt nghiệp; không có học vị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...