Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungraduated

/'ʌn'grædjueitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungraduated

/'ʌn'grædjueitid/

tính từ

  • không chia độ, không phân bậc
  • không có bằng, không tốt nghiệp; không có học vị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...