Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45854

ungraspable

//

* tính từ
  • không hiểu được, không nhận thức được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...