Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungratifying

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungratifying

//

* tính từ
  • không (làm cho) thoả mãn, không (làm cho) vừa lòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...