Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ungrudging

/'ʌn'grʌʤiɳ/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ungrudging

/'ʌn'grʌʤiɳ/

tính từ

  • vui lòng cho, cho không tiếc
    • an ungrudging gift: một món quà vui lòng cho
  • không ghen ghét, không hằn học
Định nghĩa tiếng Anh

s. without envy or reluctance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...