Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unguardedness

/'ʌn'gɑ:didnis/

danh từ

  • tính thiếu thận trọng, tính không giữ gìn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...