Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unguardedness

/'ʌn'gɑ:didnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unguardedness

/'ʌn'gɑ:didnis/

danh từ

  • tính thiếu thận trọng, tính không giữ gìn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...