unguided
/'ʌn'gaidid/
tính từ
- không có người hướng dẫn, không được hướng dẫn
- không lái, không điều khiển (vũ khí)
- không tự chủ, vô ý
- in an unguided moment: trong lúc vô ý
Định nghĩa tiếng Anh
a. not subject to guidance or control after launching
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not subject to guidance or control after launching
Đang tải...