Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30190

unguided

/'ʌn'gaidid/

tính từ

  • không có người hướng dẫn, không được hướng dẫn
  • không lái, không điều khiển (vũ khí)
  • không tự chủ, vô ý
    • in an unguided moment: trong lúc vô ý
Định nghĩa tiếng Anh

a. not subject to guidance or control after launching

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...