Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unhabituated

//

* tính từ
  • không thích nghi; không quen
    • unhabituated to the climate:không quen khí hậu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...