Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhacked

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhacked

//

* tính từ
  • không dùng làm người viết văn thuê
  • không nhàm chán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...