unhackneyed
/'ʌn'hæknid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhackneyed
/'ʌn'hæknid/
tính từ
- không nhàm, không sáo
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...