Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhaft

/'ʌn'hɑ:ft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhaft

/'ʌn'hɑ:ft/

ngoại động từ

  • tháo cán ra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...