Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhallowed

/ʌn'hæloud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhallowed

/ʌn'hæloud/

tính từ

  • không được thánh hoá, không được tôn kính như thần thánh; không được coi là thiêng liêng
Định nghĩa tiếng Anh

v remove the consecration from a person or an object a not hallowed or consecrated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...