Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unhallowed

/ʌn'hæloud/

tính từ

  • không được thánh hoá, không được tôn kính như thần thánh; không được coi là thiêng liêng
Định nghĩa tiếng Anh

v remove the consecration from a person or an object\na not hallowed or consecrated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...