Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhampered

/'ʌn'hæmpəd/ phổ biến #35883
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhampered

/'ʌn'hæmpəd/

tính từ

  • không bị cản trở, không bị ngăn trở, không bị trở ngại
Định nghĩa tiếng Anh

s. not slowed or blocked or interfered with s. not held in check or subject to control

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...