unhampered
/'ʌn'hæmpəd/ phổ biến #35883
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhampered
/'ʌn'hæmpəd/
tính từ
- không bị cản trở, không bị ngăn trở, không bị trở ngại
Định nghĩa tiếng Anh
s. not slowed or blocked or interfered with s. not held in check or subject to control