Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhandiness

/ʌn'hændinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhandiness

/ʌn'hændinis/

danh từ

  • tính vụng về
  • tính bất tiện, tình trạng khó sử dụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...