Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhandsomely

/ˊʌnˊhænsәmli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhandsomely

//

  • xem unhandsome
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...