unhanged
/'ʌn'hæɳd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhanged
/'ʌn'hæɳd/
tính từ
- hạ xuống, bỏ xuống
- thoát tội chết treo
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...