unhappily
/.ʌn'hæpili/ phổ biến #19190
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhappily
//
* phó từ- buồn
- bất hạnh, không may
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an unpleasant way
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an unpleasant way
Đang tải...