Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #12975

unhappiness

/ʌn'hæpinis/

danh từ

  • tình trạng khổ sở, tình trạng khốn khó
  • sự không may, sự bất hạnh; vận rủi
Định nghĩa tiếng Anh

n. state characterized by emotions ranging from mild discontentment to deep grief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...