Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18182

unharmed

/'ʌn'hɑ:md/

tính từ

  • không bị tổn hại, không can gì, bình yên vô sự (người)
  • không suy suyển, nguyên vẹn, toàn vẹn (vật)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not injured

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...