Collins ★ phổ biến #18182 unharmed/'ʌn'hɑ:md/tính từkhông bị tổn hại, không can gì, bình yên vô sự (người)không suy suyển, nguyên vẹn, toàn vẹn (vật) Định nghĩa tiếng Anhs. not injured