unharmonious
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unharmonious
//
* tính từ- không hài hoà; lộn xộn
- không nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh
a not in harmony
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not in harmony
Đang tải...