Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unharmonious

//

* tính từ
  • không hài hoà; lộn xộn
  • không nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh

a not in harmony

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...