Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unharmonious

/,ʌnhɑ:'mәjniәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unharmonious

//

* tính từ
  • không hài hoà; lộn xộn
  • không nhất trí
Định nghĩa tiếng Anh

a not in harmony

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...