unhatched
/'ʌn'hætʃt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unhatched
/'ʌn'hætʃt/
tính từ
- không nở (trứng)
- không tô nét chải, không gạch đường bóng (hình vẽ)
Định nghĩa tiếng Anh
s. not yet emerged from an egg