Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhatched

/'ʌn'hætʃt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhatched

/'ʌn'hætʃt/

tính từ

  • không nở (trứng)
  • không tô nét chải, không gạch đường bóng (hình vẽ)
Định nghĩa tiếng Anh

s. not yet emerged from an egg

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...