Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhcr

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhcr

//

* (viết tắt)
  • Cao uỷ liên hiệp quốc về người tị nạn (United Nations High Commissioner for Refugees)
  • viết tắt
  • Cao uỷ liên hiệp quốc về người tị nạn (United Nations High Commissioner for Refugees)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...