unhealthy eating habits
cụm từ
- thói quen ăn uống không lành mạnh
- develop unhealthy eating habits: hình thành thói quen ăn uống không lành mạnh
- break unhealthy eating habits: từ bỏ thói quen ăn uống không lành mạnh
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...