Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unhealthy fats

cụm từ

  • chất béo không lành mạnh
    • avoid unhealthy fats: tránh chất béo không lành mạnh
    • sources of unhealthy fats: nguồn chất béo không lành mạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...