Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23880

unheated

//

* tính từ
  • không được đun nóng, không được đốt nóng; không được sưởi ấm
  • không (được) nấu, không (được) ninh, không (được) hầm
  • không bị kích thích, không bị kích động, không bị xúc động
Định nghĩa tiếng Anh

s. not having been heated or warmed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...