Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unheired

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unheired

//

* tính từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) không có người thừa kế, không có người thừa tự, không có người nối dõi; không có người kế tục, không có người kế thừa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...