Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31619

unhesitatingly

//

  • xem unhesitating
Định nghĩa tiếng Anh

r. without hesitation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...