Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhesitatingly

/ʌn'hezɪteɪtɪŋlɪ/ phổ biến #31619
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhesitatingly

//

  • xem unhesitating
Định nghĩa tiếng Anh

r. without hesitation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...