Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unhired

/,ʌn'haiәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unhired

//

* tính từ
  • không được ai thuê; không để cho thuê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...